請泥 qǐng ní · thỉnh nê Hán Việt: thỉnh nê · Pinyin: qǐng ní Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 泥 (nê)Pinyinqǐng níHán Việtthỉnh nêCấu tạo請 + 泥 · thỉnh + nê nghĩa thành phần: thỉnh + nê