請狀 qǐng zhuàng · thỉnh trạng Hán Việt: thỉnh trạng · Pinyin: qǐng zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 狀 (trạng)Pinyinqǐng zhuàngHán Việtthỉnh trạngCấu tạo請 + 狀 · thỉnh + trạng nghĩa thành phần: thỉnh + trạng