請畫 qǐng huà · thỉnh họa Hán Việt: thỉnh họa · Pinyin: qǐng huà Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 畫 (họa)Pinyinqǐng huàHán Việtthỉnh họaCấu tạo請 + 畫 · thỉnh + họa nghĩa thành phần: thỉnh + họa