請病 qǐng bìng · thỉnh bệnh Hán Việt: thỉnh bệnh · Pinyin: qǐng bìng Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 病 (bệnh)Pinyinqǐng bìngHán Việtthỉnh bệnhCấu tạo請 + 病 · thỉnh + bệnh nghĩa thành phần: thỉnh + bệnh