請盟 qǐng méng · thỉnh minh Hán Việt: thỉnh minh · Pinyin: qǐng méng Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 盟 (minh)Pinyinqǐng méngHán Việtthỉnh minhCấu tạo請 + 盟 · thỉnh + minh nghĩa thành phần: thỉnh + minh