請行 qǐng xíng · thỉnh hành Hán Việt: thỉnh hành · Pinyin: qǐng xíng Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 行 (hành)Pinyinqǐng xíngHán Việtthỉnh hànhCấu tạo請 + 行 · thỉnh + hành nghĩa thành phần: thỉnh + hành