請見

qǐng jiàn thỉnh kiến

Hán Việt: thỉnh kiến · Pinyin: qǐng jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thỉnh) + (kiến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 求見。《左傳.莊公十年》:「公將戰,曹劌請見。」《論語.八佾》:「儀封人請見。」

Eng

  • Cihui 請見 ǐngjiàn v.p. <wr.> request an audience/interview