請講 thỉnh giảng Hán Việt: thỉnh giảng Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 講 (giảng)Hán Việtthỉnh giảngCấu tạo請 + 講 · thỉnh + giảng nghĩa thành phần: thỉnh + giảng Nghĩa EngCihui 請講 ǐngjiǎng* v.p. please speak