請謝 qǐng xiè · thỉnh tạ Hán Việt: thỉnh tạ · Pinyin: qǐng xiè Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 謝 (tạ)Pinyinqǐng xièHán Việtthỉnh tạCấu tạo請 + 謝 · thỉnh + tạ nghĩa thành phần: thỉnh + tạ