請進

qǐng jìn thỉnh tiến

Hán Việt: thỉnh tiến · Pinyin: qǐng jìn

Tổng quan

"mời vào"

Cấu tạo: (thỉnh) + (tiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui "mời vào"

Eng

  • CC-CEDICT please come in
  • Cihui "please come in"