請關 qǐng guān · thỉnh quan Hán Việt: thỉnh quan · Pinyin: qǐng guān Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 關 (quan)Pinyinqǐng guānHán Việtthỉnh quanCấu tạo請 + 關 · thỉnh + quan nghĩa thành phần: thỉnh + quan