請降

qǐng xiáng thỉnh hàng

Hán Việt: thỉnh hàng · Pinyin: qǐng xiáng

Tổng quan

xin hàng: đầu hàng

Cấu tạo: (thỉnh) + (hàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xin hàng; đầu hàng。向對方請求投降。
  • Cihui xin hàng: đầu hàng

Eng

  • Cihui 請降 ǐngxiáng v.o. beg to surrender