請隧 qǐng suì · thỉnh toại Hán Việt: thỉnh toại · Pinyin: qǐng suì Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 隧 (toại)Pinyinqǐng suìHán Việtthỉnh toạiCấu tạo請 + 隧 · thỉnh + toại nghĩa thành phần: thỉnh + toại