請雨

qǐng yǔ thỉnh vũ

Hán Việt: thỉnh vũ · Pinyin: qǐng yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thỉnh) + (vũ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 祈雨。《淮南子.泰族》:「雩兌而請雨,卜筮而決事。」《後漢書.卷六.孝順帝紀》:「遣大夫、謁者詣嵩高、首陽山,井祠河洛,請雨。」

Eng

  • Cihui 請雨 ǐngyǔ v.o. pray for rain

ja

  • JMdict praying for rain