諍子 zhèng zi · tránh tử Hán Việt: tránh tử · Pinyin: zhèng zi Tổng quan Cấu tạo: 諍 (tránh) + 子 (tử)Pinyinzhèng ziHán Việttránh tửCấu tạo諍 + 子 · tránh + tử nghĩa thành phần: tránh + tử