諍治 zhèng zhì · tránh trì Hán Việt: tránh trì · Pinyin: zhèng zhì Tổng quan Cấu tạo: 諍 (tránh) + 治 (trì)Pinyinzhèng zhìHán Việttránh trìCấu tạo諍 + 治 · tránh + trì nghĩa thành phần: tránh + trì