諍藪 zhèng sǒu · tránh tẩu Hán Việt: tránh tẩu · Pinyin: zhèng sǒu Tổng quan Cấu tạo: 諍 (tránh) + 藪 (tẩu)Pinyinzhèng sǒuHán Việttránh tẩuCấu tạo諍 + 藪 · tránh + tẩu nghĩa thành phần: tránh + tẩu