諏律 zōu lǜ·tưu luật Hán Việt: tưu luật · Pinyin: zōu lǜ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.查考经律。 Cấu tạo: 諏 (tưu) + 律 (luật)Pinyinzōu lǜHán Việttưu luậtCấu tạo諏 + 律 · tưu + luật nghĩa thành phần: tưu + luật Từ liên quan Gần nghĩa律䏾 · 律乘 · 律令 · 律例 · 律儀 · 律動 · 律呂 · 律宗