諏治 zōu zhì · tưu trì Hán Việt: tưu trì · Pinyin: zōu zhì Tổng quan Cấu tạo: 諏 (tưu) + 治 (trì)Pinyinzōu zhìHán Việttưu trìCấu tạo諏 + 治 · tưu + trì nghĩa thành phần: tưu + trì