諏訪
tưu phóng
Hán Việt: tưu phóng · Pinyin: zōu fǎng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 諮詢、徵求意見。《新唐書.卷一五八.張建封傳》:「燧伐李靈耀,軍中事多所諏訪。」
Eng
- Cihui 諏訪 ōufǎng v. <wr.> consult; seek the advice of
Hán Việt: tưu phóng · Pinyin: zōu fǎng