諏辰 zōu chén · tưu thần Hán Việt: tưu thần · Pinyin: zōu chén Tổng quan Cấu tạo: 諏 (tưu) + 辰 (thần)Pinyinzōu chénHán Việttưu thầnCấu tạo諏 + 辰 · tưu + thần nghĩa thành phần: tưu + thần