諐尤

qiān yóu

Pinyin: qiān yóu

Tổng quan

Cấu tạo: + (vưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 过失﹔罪过。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.过失﹔罪过。