諒直 liàng zhí · lượng trực Hán Việt: lượng trực · Pinyin: liàng zhí Tổng quan Cấu tạo: 諒 (lượng) + 直 (trực)Pinyinliàng zhíHán Việtlượng trựcCấu tạo諒 + 直 · lượng + trực nghĩa thành phần: lượng + trực