諒節 liàng jié · lượng tiết Hán Việt: lượng tiết · Pinyin: liàng jié Tổng quan Cấu tạo: 諒 (lượng) + 節 (tiết)Pinyinliàng jiéHán Việtlượng tiếtCấu tạo諒 + 節 · lượng + tiết nghĩa thành phần: lượng + tiết