谅暗 lượng ám Hán Việt: lượng ám Tổng quan Cấu tạo: 谅 (lượng) + 暗 (ám)Hán Việtlượng ámCấu tạo谅 + 暗 · lượng + ám nghĩa thành phần: lượng + ám Nghĩa jaJMdict court mourning (for the late emperor or empress)|national mourning