諕殺 háo shā Pinyin: háo shā Tổng quan Cấu tạo: 諕 + 殺 (sát)Pinyinháo shāCấu tạo諕 + 殺 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"諕煞"; 犹吓死。形容惊恐之极。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"諕煞"。 2.犹吓死。形容惊恐之极。