論世 lùn shì · luận thế Hán Việt: luận thế · Pinyin: lùn shì Tổng quan Cấu tạo: 論 (luận) + 世 (thế)Pinyinlùn shìHán Việtluận thếCấu tạo論 + 世 · luận + thế nghĩa thành phần: luận + thế