論兵 lùn bīng · luận binh Hán Việt: luận binh · Pinyin: lùn bīng Tổng quan Cấu tạo: 論 (luận) + 兵 (binh)Pinyinlùn bīngHán Việtluận binhCấu tạo論 + 兵 · luận + binh nghĩa thành phần: luận + binh