論力 lùn lì · luận lực Hán Việt: luận lực · Pinyin: lùn lì Tổng quan Cấu tạo: 論 (luận) + 力 (lực)Pinyinlùn lìHán Việtluận lựcCấu tạo論 + 力 · luận + lực nghĩa thành phần: luận + lực