論劾 lùn hé · luận hặc Hán Việt: luận hặc · Pinyin: lùn hé Tổng quan Cấu tạo: 論 (luận) + 劾 (hặc)Pinyinlùn héHán Việtluận hặcCấu tạo論 + 劾 · luận + hặc nghĩa thành phần: luận + hặc