論友 lùn yǒu · luận hữu Hán Việt: luận hữu · Pinyin: lùn yǒu Tổng quan Cấu tạo: 論 (luận) + 友 (hữu)Pinyinlùn yǒuHán Việtluận hữuCấu tạo論 + 友 · luận + hữu nghĩa thành phần: luận + hữu