論口 lùn kǒu · luận khẩu Hán Việt: luận khẩu · Pinyin: lùn kǒu Tổng quan Cấu tạo: 論 (luận) + 口 (khẩu)Pinyinlùn kǒuHán Việtluận khẩuCấu tạo論 + 口 · luận + khẩu nghĩa thành phần: luận + khẩu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 爭吵、鬥嘴。《水滸傳》第二一回:「那婆子在下面睡,聽他兩口兒論口,倒也不著在意裡。」