論問 lùn wèn · luận vấn Hán Việt: luận vấn · Pinyin: lùn wèn Tổng quan Cấu tạo: 論 (luận) + 問 (vấn)Pinyinlùn wènHán Việtluận vấnCấu tạo論 + 問 · luận + vấn nghĩa thành phần: luận + vấn