論堂 lùn táng · luận đường Hán Việt: luận đường · Pinyin: lùn táng Tổng quan Cấu tạo: 論 (luận) + 堂 (đường)Pinyinlùn tángHán Việtluận đườngCấu tạo論 + 堂 · luận + đường nghĩa thành phần: luận + đường