論壇

lùn tán luận đàn

Hán Việt: luận đàn · Pinyin: lùn tán

Tổng quan

diễn đàn (để thảo luận) diễn đàn。對公眾發表議論的地方,指報刊、座談會等。 工人論壇。 diễn đàn công nhân. 這是最近論壇上引起激烈爭論的問題。 đây là vấn đề đã gây nên sự tranh cãi mạnh mẽ trên diễn đàn gần đây.

Cấu tạo: (luận) + (đàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui diễn đàn (để thảo luận) diễn đàn。對公眾發表議論的地方,指報刊、座談會等。 工人論壇。 diễn đàn công nhân. 這是最近論壇上引起激烈爭論的問題。 đây là vấn đề đã gây nên sự tranh cãi mạnh mẽ trên diễn đàn gần đây.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 給公眾發表意見的平臺、場所或媒體,以形成議論,如報紙上的「民意論壇」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对公众发表议论的地方,指报刊、座谈会等:工人~|这是最近~上引起激烈争论的问题。

Eng

  • CC-CEDICT forum (for discussion)
  • Cihui forum (for discussion)

ja

  • JMdict rostrum|the world of criticism