論工 lùn gōng · luận công Hán Việt: luận công · Pinyin: lùn gōng Tổng quan Cấu tạo: 論 (luận) + 工 (công)Pinyinlùn gōngHán Việtluận côngCấu tạo論 + 工 · luận + công nghĩa thành phần: luận + công