論政
luận chánh
Hán Việt: luận chánh · Pinyin: lùn zhèng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 議論政事。如:「總統大選的消息,是近日各方論政的焦點。」
Eng
- Cihui 論政 lùnzhèng v.o. discuss politics; make comments on politics
Hán Việt: luận chánh · Pinyin: lùn zhèng