論救 lùn jiù · luận cứu Hán Việt: luận cứu · Pinyin: lùn jiù Tổng quan Cấu tạo: 論 (luận) + 救 (cứu)Pinyinlùn jiùHán Việtluận cứuCấu tạo論 + 救 · luận + cứu nghĩa thành phần: luận + cứu