論敵

lùn dí luận địch

Hán Việt: luận địch · Pinyin: lùn dí

Tổng quan

đối thủ tranh luận

Cấu tạo: (luận) + (địch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đối thủ tranh luận。指政治、學術等方面的爭論的對手。
  • Cihui đối thủ tranh luận

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 辯難時的反對者。如:「他們在經濟學領域上是旗鼓相當的論敵,卻無礙於兩人的私交。」

Eng

  • Cihui 論敵 ùndí n. opponent in debate

ja

  • JMdict opponent in a debate or argument