論斤 lùn jīn · luận cân Hán Việt: luận cân · Pinyin: lùn jīn Tổng quan Cấu tạo: 論 (luận) + 斤 (cân)Pinyinlùn jīnHán Việtluận cânCấu tạo論 + 斤 · luận + cân nghĩa thành phần: luận + cân