論斬 lùn zhǎn · luận trảm Hán Việt: luận trảm · Pinyin: lùn zhǎn Tổng quan Cấu tạo: 論 (luận) + 斬 (trảm)Pinyinlùn zhǎnHán Việtluận trảmCấu tạo論 + 斬 · luận + trảm nghĩa thành phần: luận + trảm