論昏 lùn hūn · luận hôn Hán Việt: luận hôn · Pinyin: lùn hūn Tổng quan Cấu tạo: 論 (luận) + 昏 (hôn)Pinyinlùn hūnHán Việtluận hônCấu tạo論 + 昏 · luận + hôn nghĩa thành phần: luận + hôn