論核 lùn hé · luận hạch Hán Việt: luận hạch · Pinyin: lùn hé Tổng quan Cấu tạo: 論 (luận) + 核 (hạch)Pinyinlùn héHán Việtluận hạchCấu tạo論 + 核 · luận + hạch nghĩa thành phần: luận + hạch