論治 lùn zhì · luận trì Hán Việt: luận trì · Pinyin: lùn zhì Tổng quan Cấu tạo: 論 (luận) + 治 (trì)Pinyinlùn zhìHán Việtluận trìCấu tạo論 + 治 · luận + trì nghĩa thành phần: luận + trì Nghĩa EngCihui 論治 ùnzhì v. <Ch. med.> determine treatment