論用 lùn yòng · luận dụng Hán Việt: luận dụng · Pinyin: lùn yòng Tổng quan Cấu tạo: 論 (luận) + 用 (dụng)Pinyinlùn yòngHán Việtluận dụngCấu tạo論 + 用 · luận + dụng nghĩa thành phần: luận + dụng Nghĩa ViệtCihui luận dụng (術語)五重玄義之一。見玄義條附錄。☸