論禪 lùn chán · luận thiện Hán Việt: luận thiện · Pinyin: lùn chán Tổng quan Cấu tạo: 論 (luận) + 禪 (thiện)Pinyinlùn chánHán Việtluận thiệnCấu tạo論 + 禪 · luận + thiện nghĩa thành phần: luận + thiện