論究 lùn jiū · luận cứu Hán Việt: luận cứu · Pinyin: lùn jiū Tổng quan Cấu tạo: 論 (luận) + 究 (cứu)Pinyinlùn jiūHán Việtluận cứuCấu tạo論 + 究 · luận + cứu nghĩa thành phần: luận + cứu Nghĩa jaJMdict discuss thoroughly|deal exhaustively with