論空 lùn kōng · luận không Hán Việt: luận không · Pinyin: lùn kōng Tổng quan Cấu tạo: 論 (luận) + 空 (không)Pinyinlùn kōngHán Việtluận khôngCấu tạo論 + 空 · luận + không nghĩa thành phần: luận + không