論評 lùn píng · luận bình Hán Việt: luận bình · Pinyin: lùn píng Tổng quan Cấu tạo: 論 (luận) + 評 (bình)Pinyinlùn píngHán Việtluận bìnhCấu tạo論 + 評 · luận + bình nghĩa thành phần: luận + bình Nghĩa EngCihui 論評 ùnpíng v. comment ◆n. commentaryjaJMdict comment|criticism|critique|review