論談

luận đàm

Hán Việt: luận đàm

Tổng quan

Cấu tạo: (luận) + (đàm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện trò bàn bạc. Cũng nói: Đàm luận. luận đàm luận đàm ☆Chuyện trò bàn bạc. Cũng nói: Đàm luận.

Eng

  • Cihui 論談 lùntán n. discourse